OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜といい〜といい

Ngữ pháp 〜といい〜といい

JLPT N1 · Đánh giá

〜といい〜といい: cả…lẫn · xét…xét

Cấu trúc

N+といい+N+といい

Ví dụ

といいといい、この花は素晴らしい。

Cả màu sắc lẫn hình dáng, bông hoa này thật tuyệt.

Ghi chú

Nêu hai khía cạnh tiêu biểu để đưa ra đánh giá chung.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →