OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜たり〜たりします

Ngữ pháp 〜たり〜たりします

JLPT N5 · Liệt Kê

〜たり〜たりします: nào là...nào là... · liệt kê hành động tiêu biểu

Cấu trúc

V→Vたり、Vたりします

Ví dụ

にちようびは ほんをよんだり、テレビをみたりします。

Chủ nhật tôi nào là đọc sách, nào là xem ti vi.

Ghi chú

Liệt kê vài hành động tiêu biểu không theo thứ tự.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →