OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜てはいけません

Ngữ pháp 〜てはいけません

JLPT N5 · Cấm

〜てはいけません: không được... · cấm đoán

Cấu trúc

V+はいけません

Ví dụ

ここでたばこをすってはいけません

Không được hút thuốc ở đây.

Ghi chú

Cấm đoán mạnh; dạng thân mật: 〜てはいけない/ちゃだめ.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →