OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜が好きです

Ngữ pháp 〜が好きです

JLPT N5 · Đánh Giá

〜が好きです: thích · biểu thị sở thích

Cấu trúc

N好きです

Ví dụ

わたしはおんがくが好きです

Tôi thích âm nhạc.

Ghi chú

好き là tính từ -na; đối tượng dùng が.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →