Trang chủ › Ngữ pháp › 〜が (chủ ngữ)
Ngữ pháp 〜が (chủ ngữ)
JLPT N5 · Chủ Ngữ
〜が (chủ ngữ): trợ từ chủ ngữ · nhấn thông tin mới
Cấu trúc
NがV/A
Ví dụ
あめがふっています。
Trời đang mưa.
Ghi chú
が đánh dấu chủ ngữ, nêu thông tin mới hoặc nhấn mạnh chủ thể.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →