Ngữ pháp 〜途中で
JLPT N4 · Thời điểm
〜途中で: giữa đường/giữa chừng · trong quá trình
Cấu trúc
Vる/N+の+途中で
Ví dụ
学校へ行く途中で、友達に会った。
Trên đường đi học, tôi gặp bạn.
Ghi chú
Chỉ thời điểm/địa điểm giữa quá trình của một hành động.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →