Ngữ pháp 〜のだ/んだ
JLPT N4 · Giải thích
〜のだ/んだ: là vì/thì ra là · nhấn mạnh giải thích
Cấu trúc
名詞修飾+のだ
Ví dụ
どうして遅れたの。— 道が混んでいたんだ。
Sao bạn đến muộn? — Là vì đường tắc.
Ghi chú
Văn nói: んだ; dùng để giải thích lý do, hoàn cảnh.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →