OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜のような/〜のように

Ngữ pháp 〜のような/〜のように

JLPT N4 · So sánh

〜のような/〜のように: giống như · ví von, ví dụ

Cấu trúc

N+のような/のように

Ví dụ

彼は鳥のように自由だ。

Anh ấy tự do như chim.

Ghi chú

のような bổ nghĩa danh từ; のように bổ nghĩa động từ/tính từ.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →