OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜がする

Ngữ pháp 〜がする

JLPT N4 · Tri giác

〜がする: cảm thấy/nghe thấy · cảm giác giác quan

Cấu trúc

N(におい/音/味)+がする

Ví dụ

台所からいいにおいがする

Từ bếp có mùi thơm.

Ghi chú

Dùng với におい, 音, 味, 気 — các cảm nhận giác quan.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →