Ngữ pháp 〜てしまう
JLPT N4 · Hoàn thành
〜てしまう: làm xong/lỡ làm · hoàn tất hoặc tiếc nuối
Cấu trúc
Vて+しまう
Ví dụ
宿題を全部やってしまった。
Tôi đã làm xong hết bài tập.
Ghi chú
Văn nói: 〜ちゃう/〜じゃう. Hai nghĩa: hoàn tất hoặc đáng tiếc.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →