OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜てあげる

Ngữ pháp 〜てあげる

JLPT N4 · Trao nhận

〜てあげる: làm cho ai · trao ơn đi

Cấu trúc

Vて+あげる

Ví dụ

友達に日本語を教えてあげた

Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.

Ghi chú

Người nói/người phía mình làm điều gì có lợi cho người khác.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →