OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ながら

Ngữ pháp 〜ながら

JLPT N4 · Đồng thời

〜ながら: vừa … vừa · hai hành động song song

Cấu trúc

Vます+ながら

Ví dụ

音楽を聞きながら、勉強する。

Vừa nghe nhạc vừa học bài.

Ghi chú

Hai hành động do cùng một chủ thể thực hiện cùng lúc.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →