Trang chủ › Ngữ pháp › 〜ほど(程度)
Ngữ pháp 〜ほど(程度)
JLPT N4 · Đánh giá
〜ほど(程度): đến mức · mức độ
Cấu trúc
名詞修飾+ほど
Ví dụ
歩けないほど疲れた。
Tôi mệt đến mức không bước nổi.
Ghi chú
Diễn tả mức độ bằng ví dụ cụ thể.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →Trang chủ › Ngữ pháp › 〜ほど(程度)
JLPT N4 · Đánh giá
〜ほど(程度): đến mức · mức độ
名詞修飾+ほど
歩けないほど疲れた。
Tôi mệt đến mức không bước nổi.
Diễn tả mức độ bằng ví dụ cụ thể.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →