OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ば〜ほど

Ngữ pháp 〜ば〜ほど

JLPT N4 · Đánh giá

〜ば〜ほど: càng … càng · tỉ lệ thuận

Cấu trúc

V+Vる+ほど

Ví dụ

考えれ考えるほど、分からなくなる。

Càng suy nghĩ càng không hiểu.

Ghi chú

Aい: 〜ければ〜ほど; Aな: 〜なら〜なほど.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →