OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ように(目的)

Ngữ pháp 〜ように(目的)

JLPT N4 · Mục đích

〜ように(目的): để mà · mục đích (vô ý chí)

Cấu trúc

Vる/Vない+ように

Ví dụ

よく聞こえるように、大きい声で話した。

Để nghe rõ, tôi đã nói lớn tiếng.

Ghi chú

Dùng với động từ vô ý chí/khả năng/phủ định; khác ために (ý chí).

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →