OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜(ら)れる(迷惑受身)

Ngữ pháp 〜(ら)れる(迷惑受身)

JLPT N4 · Bị động

〜(ら)れる(迷惑受身): bị làm phiền · bị động chịu thiệt

Cấu trúc

Vない→れる/られる

Ví dụ

雨に降られて、服が濡れた。

Bị dính mưa nên quần áo ướt hết.

Ghi chú

Bị động gián tiếp, diễn tả sự phiền toái/thiệt hại cho người nói.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →