OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜など/なんか

Ngữ pháp 〜など/なんか

JLPT N3 · Coi Nhẹ

〜など/なんか: những thứ như · cái thá gì (xem nhẹ)

Cấu trúc

N+など/なんか

Ví dụ

スポーツなんか、全然興味がない。

Mấy thứ thể thao gì đó, tôi chẳng hứng thú gì cả.

Ghi chú

Nêu ví dụ kèm sắc thái coi nhẹ/khiêm tốn. なんか thân mật hơn など.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →