Ngữ pháp 〜たて
JLPT N3 · Thời Điểm
〜たて: vừa mới làm xong (còn tươi mới)
Cấu trúc
Vます+たて
Ví dụ
焼きたてのパンはおいしい。
Bánh mì mới nướng xong thì ngon.
Ghi chú
Trạng thái còn tươi mới ngay sau khi hành động hoàn tất (đồ ăn, sản phẩm).
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →