OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜はじめる

Ngữ pháp 〜はじめる

JLPT N3 · Bắt Đầu

〜はじめる: bắt đầu (làm)

Cấu trúc

Vます+はじめる

Ví dụ

桜が咲きはじめた

Hoa anh đào đã bắt đầu nở.

Ghi chú

Bắt đầu một hành động/quá trình một cách trung tính.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →