OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜きる/きれない

Ngữ pháp 〜きる/きれない

JLPT N3 · Hoàn Tất

〜きる/きれない: … hết · làm xong hoàn toàn

Cấu trúc

Vます+きる

Ví dụ

この本を一日で読みきった

Tôi đã đọc hết cuốn sách này trong một ngày.

Ghi chú

Hoàn thành triệt để đến cùng. 〜きれない = không thể … hết.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →