Ngữ pháp 〜たばかりだ
JLPT N3 · Thời Điểm
〜たばかりだ: vừa mới (xong) — kết câu
Cấu trúc
Vた+ばかりだ
Ví dụ
さっき昼ごはんを食べたばかりだ。
Tôi vừa mới ăn trưa xong.
Ghi chú
Dạng kết câu của たばかり; cảm giác chủ quan việc vừa mới xảy ra.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →JLPT N3 · Thời Điểm
〜たばかりだ: vừa mới (xong) — kết câu
Vた+ばかりだ
さっき昼ごはんを食べたばかりだ。
Tôi vừa mới ăn trưa xong.
Dạng kết câu của たばかり; cảm giác chủ quan việc vừa mới xảy ra.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →