OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜予定だ

Ngữ pháp 〜予定だ

JLPT N3 · Dự Định

〜予定だ: dự kiến · theo kế hoạch

Cấu trúc

Vる/N+の+予定だ

Ví dụ

会議は3時に始まる予定だ

Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ.

Ghi chú

Kế hoạch/lịch trình khách quan đã định. Khác つもり (ý định cá nhân).

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →