OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜くらい/ぐらい

Ngữ pháp 〜くらい/ぐらい

JLPT N3 · Mức Độ

〜くらい/ぐらい: đến mức · khoảng (cỡ)

Cấu trúc

名詞修飾+くらい

Ví dụ

歩けないくらい疲れた。

Tôi mệt đến mức không đi nổi.

Ghi chú

Diễn tả mức độ bằng cách nêu ví dụ cụ thể.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →