OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ながら(も)

Ngữ pháp 〜ながら(も)

JLPT N3 · Nghịch

〜ながら(も): tuy … nhưng · mặc dù

Cấu trúc

Vます/Aい/N+ながら(も)

Ví dụ

狭いながらも、楽しい我が家だ。

Tuy chật hẹp nhưng là mái nhà vui vẻ của tôi.

Ghi chú

Khác ながら (đồng thời); đây là nghĩa nghịch, thường có も.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →