Trang chủ › Ngữ pháp › 〜ようだ/みたいだ
Ngữ pháp 〜ようだ/みたいだ
JLPT N3 · Suy Đoán
〜ようだ/みたいだ: có vẻ như · trông giống (như)
Cấu trúc
名詞修飾+ようだ/みたいだ
Ví dụ
外は雨が降っているようだ。
Bên ngoài có vẻ như đang mưa.
Ghi chú
Suy đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp. みたい là dạng thân mật của よう.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →