OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ばかりでなく

Ngữ pháp 〜ばかりでなく

JLPT N3 · Bổ Sung

〜ばかりでなく: không chỉ … mà còn

Cấu trúc

名詞修飾+ばかりでなく

Ví dụ

彼は英語ばかりでなく、中国語も話せる。

Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói được tiếng Trung.

Ghi chú

Đồng nghĩa だけでなく; thêm thông tin mở rộng.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →