Trang chủ › Ngữ pháp › 〜てばかりいる
Ngữ pháp 〜てばかりいる
JLPT N3 · Giới Hạn
〜てばかりいる: cứ chỉ … suốt (chê trách)
Cấu trúc
Vて+ばかりいる
Ví dụ
弟はゲームをしてばかりいる。
Em trai tôi cứ chơi game suốt.
Ghi chú
Lặp đi lặp lại mãi một hành động, sắc thái phê phán.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →