Ngữ pháp 〜において
JLPT N3 · Bối Cảnh
〜において: tại · trong (nơi chốn/lĩnh vực)
Cấu trúc
N+において
Ví dụ
会議は大ホールにおいて行われる。
Cuộc họp được tổ chức tại đại sảnh.
Ghi chú
Văn viết/trang trọng, chỉ nơi chốn, thời điểm hoặc lĩnh vực diễn ra sự việc.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →