OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ことにする

Ngữ pháp 〜ことにする

JLPT N3 · Quyết Định

〜ことにする: quyết định làm · tự mình quyết

Cấu trúc

Vる/Vない+ことにする

Ví dụ

今年は留学することにした

Năm nay tôi đã quyết định đi du học.

Ghi chú

Quyết định do ý chí bản thân. Khác ことになる (kết quả khách quan).

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →