Trang chủ › Ngữ pháp › 〜わけではない
Ngữ pháp 〜わけではない
JLPT N3 · Phủ Định Bộ Phận
〜わけではない: không hẳn là · không phải là (phủ định một phần)
Cấu trúc
普通形+わけではない
Ví dụ
日本料理が嫌いなわけではないが、あまり食べない。
Không hẳn là tôi ghét món Nhật, nhưng tôi ít ăn.
Ghi chú
Phủ định nhẹ, bác bỏ một suy luận tự nhiên; không phủ định hoàn toàn.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →