OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜だの〜だの

Ngữ pháp 〜だの〜だの

JLPT N2 · Liệt kê

〜だの〜だの: nào là ... nào là · liệt kê chê

Cấu trúc

普通形/N+だの〜+だの

Ví dụ

暑いだの寒いだの、文句ばかり言う。

Nào là nóng nào là lạnh, chỉ toàn than vãn.

Ghi chú

Khẩu ngữ, liệt kê với sắc thái phê phán/khó chịu.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →