Ngữ pháp 〜べからず
JLPT N1 · Cấm
〜べからず: cấm · không được
Cấu trúc
Vる+べからず
Ví dụ
ここにゴミを捨てるべからず。
Cấm vứt rác ở đây.
Ghi chú
Văn viết cổ, dùng trên biển báo/khẩu hiệu. する→すべからず.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →JLPT N1 · Cấm
〜べからず: cấm · không được
Vる+べからず
ここにゴミを捨てるべからず。
Cấm vứt rác ở đây.
Văn viết cổ, dùng trên biển báo/khẩu hiệu. する→すべからず.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →