Ngữ pháp 〜からみると
JLPT N2 · Căn cứ
〜からみると: nhìn từ · góc độ phán đoán
Cấu trúc
N+からみると
Ví dụ
専門家からみると、この設計には問題がある。
Nhìn từ góc độ chuyên gia thì thiết kế này có vấn đề.
Ghi chú
Đứng từ một lập trường/góc độ để đánh giá. = からみれば/からみて.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →