OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜てしかたがない

Ngữ pháp 〜てしかたがない

JLPT N2 · Cảm xúc

〜てしかたがない: ... không thể chịu được · mức độ cao

Cấu trúc

Aて/Vて+しかたがない

Ví dụ

試験の結果が気になってしかたがない

Tôi bận tâm về kết quả thi không thể chịu được.

Ghi chú

Dạng hơi lịch sự hơn てしょうがない.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →