Trang chủ › Ngữ pháp › 〜にもかかわらず
Ngữ pháp 〜にもかかわらず
JLPT N2 · Nghịch
〜にもかかわらず: mặc dù ... vẫn · bất chấp
Cấu trúc
普通形/N+にもかかわらず
Ví dụ
努力したにもかかわらず、結果は出なかった。
Mặc dù đã nỗ lực nhưng vẫn không có kết quả.
Ghi chú
Văn viết, nhấn mạnh sự bất ngờ/trái với lẽ thường.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →