OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜つつある

Ngữ pháp 〜つつある

JLPT N2 · Thay đổi

〜つつある: đang dần · tiến triển liên tục

Cấu trúc

Vます+つつある

Ví dụ

地球の温暖化が進みつつある

Sự nóng lên toàn cầu đang dần tiến triển.

Ghi chú

Văn viết, diễn tả quá trình đang diễn ra theo một hướng.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →