OpenJLPT

Trang chủNgữ pháp〜ことに

Ngữ pháp 〜ことに

JLPT N2 · Đánh giá

〜ことに: điều đáng ... là · cảm xúc người nói

Cấu trúc

Aい/Aな/Vた+ことに

Ví dụ

驚いたことに、彼は試験に合格していた。

Điều đáng ngạc nhiên là, anh ấy đã đỗ kỳ thi.

Ghi chú

Đặt đầu câu để nêu cảm xúc trước khi nói nội dung. Văn viết.

Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →