Trang chủ › Ngữ pháp › 〜ばそれまでだ
Ngữ pháp 〜ばそれまでだ
JLPT N1 · Đánh giá
〜ばそれまでだ: thì coi như xong · là hết
Cấu trúc
Vば/Vたら+それまでだ
Ví dụ
どんなに貯金しても、死んでしまえばそれまでだ。
Dù tiết kiệm bao nhiêu, chết đi rồi thì cũng coi như xong.
Ghi chú
Nếu điều đó xảy ra thì mọi thứ chấm hết, vô nghĩa.
Luyện mẫu ngữ pháp này trên ứng dụng →