鳥
Kanji 鳥 (Điểu)
鳥 nghĩa là Chim, âm Hán Việt Điểu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とり |
| Âm Hán Việt | Điểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
鳥
鳥 nghĩa là Chim, âm Hán Việt Điểu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とり |
| Âm Hán Việt | Điểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |