魄
Kanji 魄 (Phách)
魄 nghĩa là Phách, Vía, âm Hán Việt Phách , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phách |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
魄
魄 nghĩa là Phách, Vía, âm Hán Việt Phách , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phách |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |