魂
Kanji 魂 (Hồn)
魂 nghĩa là Linh hồn, Hồn, âm Hán Việt Hồn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たましい |
| Âm Hán Việt | Hồn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
魂
魂 nghĩa là Linh hồn, Hồn, âm Hán Việt Hồn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たましい |
| Âm Hán Việt | Hồn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |