驚
Kanji 驚 (Kinh)
驚 nghĩa là Kinh ngạc, Bất ngờ, âm Hán Việt Kinh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おどろ.く |
| Âm Hán Việt | Kinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
驚
驚 nghĩa là Kinh ngạc, Bất ngờ, âm Hán Việt Kinh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おどろ.く |
| Âm Hán Việt | Kinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |