養
Kanji 養 (Dưỡng)
養 nghĩa là Nuôi dưỡng, âm Hán Việt Dưỡng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やしな.う |
| Âm Hán Việt | Dưỡng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
養
養 nghĩa là Nuôi dưỡng, âm Hán Việt Dưỡng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やしな.う |
| Âm Hán Việt | Dưỡng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |