飾
Kanji 飾 (Sức)
飾 nghĩa là Trang trí, Trang sức, Bày biện, âm Hán Việt Sức , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かざ.る |
| Âm Hán Việt | Sức |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
飾
飾 nghĩa là Trang trí, Trang sức, Bày biện, âm Hán Việt Sức , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かざ.る |
| Âm Hán Việt | Sức |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |