額
Kanji 額 (Ngạch)
額 nghĩa là Số tiền, Trán, âm Hán Việt Ngạch , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ガク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひたい |
| Âm Hán Việt | Ngạch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
額
額 nghĩa là Số tiền, Trán, âm Hán Việt Ngạch , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ガク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひたい |
| Âm Hán Việt | Ngạch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |