頭
Kanji 頭 (Đầu)
頭 nghĩa là Đầu, Người đứng đầu, âm Hán Việt Đầu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あたま |
| Âm Hán Việt | Đầu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
頭
頭 nghĩa là Đầu, Người đứng đầu, âm Hán Việt Đầu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あたま |
| Âm Hán Việt | Đầu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |