音
Kanji 音 (Âm)
音 nghĩa là Âm thanh, âm Hán Việt Âm , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | オン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おと |
| Âm Hán Việt | Âm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
音
音 nghĩa là Âm thanh, âm Hán Việt Âm , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | オン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おと |
| Âm Hán Việt | Âm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |