静
Kanji 静 (Tĩnh)
静 nghĩa là Yên tĩnh, Lặng lẽ, âm Hán Việt Tĩnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しず.か |
| Âm Hán Việt | Tĩnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
静
静 nghĩa là Yên tĩnh, Lặng lẽ, âm Hán Việt Tĩnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しず.か |
| Âm Hán Việt | Tĩnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |