霜
Kanji 霜 (Sương)
霜 nghĩa là Sương giá, Tuyết trắng, âm Hán Việt Sương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しも |
| Âm Hán Việt | Sương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
霜
霜 nghĩa là Sương giá, Tuyết trắng, âm Hán Việt Sương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しも |
| Âm Hán Việt | Sương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |