霊
Kanji 霊 (Linh)
霊 nghĩa là Linh hồn, Thiêng liêng, âm Hán Việt Linh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たま |
| Âm Hán Việt | Linh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
霊
霊 nghĩa là Linh hồn, Thiêng liêng, âm Hán Việt Linh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たま |
| Âm Hán Việt | Linh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |